Cập nhập: 09.09.2026

LEGAL ARTICLE | ADK VIETNAM LAWYERS

Hợp đồng lao động điện tử – Quy trình ký kết, thực hiện và chấm dứt

Giá trị pháp lý của hợp đồng lao động được giao kết thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu đã sớm được ghi nhận tại Bộ luật Lao động năm 2019, với hiệu lực tương đương hợp đồng lao động bằng văn bản. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, do thiếu hướng dẫn cụ thể và chi tiết, hợp đồng điện tử hầu như chưa được triển khai rộng rãi trên thực tế. Ngày 24 tháng 12 năm 2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 337/2025/NĐ-CP quy định về hợp đồng lao động điện tử (có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2026), qua đó thiết lập cơ sở pháp lý cụ thể hơn cho việc đàm phán, ký kết hợp đồng lao động điện tử.

01. Ký kết Hợp đồng lao động điện tử và quy trình ký kết.
02. Thực hiện & chấm dứt Sửa đổi, bổ sung, tạm hoãn hoặc chấm dứt hợp đồng.
03. Bất cập & kiến nghị Chi phí, kỹ năng số, bảo mật và khả năng chấp nhận.
04. Kết luận Đánh giá khung pháp lý và việc triển khai trên thực tế.

Mặc dù vậy, việc áp dụng hình thức hợp đồng này vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần được tiếp tục làm rõ, bao gồm tính bắt buộc của việc sử dụng hợp đồng lao động điện tử, yêu cầu chuyển đổi từ hợp đồng lao động bằng văn bản giấy sang hình thức điện tử, trình tự ký kết, cũng như cách thức sửa đổi, bổ sung và chấm dứt hợp đồng lao động điện tử. Trên cơ sở đó, bài viết cập nhật các quy định pháp luật mới liên quan đến hợp đồng lao động điện tử; đồng thời đánh giá những bất cập trong quá trình triển khai và đưa ra một số kiến nghị nhằm góp phần hoàn thiện khung pháp lý liên quan.

Phần 01

1. Ký kết hợp đồng lao động điện tử

Sau khi Nghị định 337/2025/NĐ-CP quy định về hợp đồng lao động điện tử ngày 24 tháng 12 năm 2025 (“Nghị định 337”) có hiệu lực, một trong những điều các chủ thể tham gia hoạt động giao kết và thực hiện hợp đồng lao động điện tử quan tâm nhất là liệu họ có bắt buộc phải áp dụng hình thức hợp đồng lao động điện tử hay không. Trước hết, phải khẳng định, Nghị định 337 không bắt buộc việc sử dụng hợp đồng lao động điện tử. Khoản 3 Điều 4 Nghị định 337 quy định rõ: “Khuyến khích sử dụng hợp đồng lao động điện tử thay thế cho hợp đồng lao động bằng văn bản giấy trong quản trị nhân sự của người sử dụng lao động, trong giải quyết thủ tục hành chính liên quan đến hợp đồng lao động.” Như vậy, Nhà nước khuyến khích, không bắt buộc Người lao động và Người sử dụng lao động phải ký kết hợp đồng lao động điện tử. Và do đó, việc chuyển đổi hình thức hợp đồng từ hợp đồng bằng văn bản giấy sang hợp đồng điện tử cũng không bắt buộc và được khuyến khích.

Trong trường hợp các bên lựa chọn ký kết hợp đồng lao động điện tử, Nghị định 337 đặt ra các điều kiện cụ thể tương ứng với từng chủ thể tham gia giao kết hợp đồng. Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 337, Người lao động ký kết hợp đồng lao động điện tử phải đáp ứng các điều kiện sau:

(1) Có chữ ký số và sử dụng dịch vụ cấp dấu thời gian theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử; và
(2) Có một trong các giấy tờ tùy thân bao gồm thẻ căn cước công dân hoặc thẻ căn cước hoặc căn cước điện tử hoặc giấy chứng nhận căn cước hoặc tài khoản định danh điện tử mức độ 2 hoặc hộ chiếu còn thời hạn; thị thực nhập cảnh còn thời hạn hoặc giấy tờ chứng minh được miễn thị thực nhập cảnh (đối với cá nhân là người nước ngoài).

Đối với Người sử dụng lao động, trường hợp Người sử dụng lao động là cá nhân, các điều kiện tương tự như Người lao động. Trường hợp Người sử dụng lao động là doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, Người sử dụng lao động ký kết hợp đồng lao động điện tử phải đáp ứng các điều kiện:

(1) Có chữ ký số và sử dụng dịch vụ cấp dấu thời gian theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử;
(2) Có một trong các giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình (như quyết định thành lập hoặc quyết định quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh); và
(3) Có một trong các giấy tờ tùy thân của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, bao gồm thẻ căn cước công dân hoặc thẻ căn cước hoặc giấy chứng nhận căn cước hoặc tài khoản định danh điện tử mức độ 2 hoặc hộ chiếu còn thời hạn; thị thực nhập cảnh còn thời hạn hoặc giấy tờ chứng minh được miễn thị thực nhập cảnh (đối với cá nhân là người nước ngoài).

Nghị định 337 không quy định một cách minh thị và chi tiết trình tự ký kết hợp đồng lao động điện tử. Tuy nhiên, căn cứ vào khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6 Điều 3 và khoản 4 Điều 6 Nghị định 337, có thể hiểu rằng việc ký kết hợp đồng lao động điện tử được thực hiện thông qua eContract và Nền tảng hợp đồng lao động điện tử của Bộ Nội vụ. Theo đó, “eContract” được định nghĩa tại khoản 3 Điều 3 Nghị định 337 là “hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử trong giao kết, thực hiện hợp đồng lao động điện tử được liên kết với Nền tảng hợp đồng lao động điện tử cho phép người lao động và người sử dụng lao động tạo lập, ký số, lưu trữ, truy xuất, quản lý hợp đồng lao động điện tử, […].” “Nền tảng hợp đồng lao động điện tử” được định nghĩa tại khoản 2 Điều 3 Nghị định 337 là “hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử quy mô lớn […] do Bộ Nội vụ xây dựng, vận hành, quản lý; có chức năng quản lý tập trung dữ liệu về hợp đồng lao động điện tử và cung cấp các dịch vụ dùng chung cho các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ gia đình và cá nhân trên phạm vi cả nước.”

Hiện có nhiều Nhà cung cấp dịch vụ eContract, với các giải pháp kỹ thuật và phương thức triển khai khác nhau. Do đó, trình tự ký kết hợp đồng lao động điện tử trên từng eContract cụ thể cũng có thể có sự khác biệt nhất định. Tuy vậy, trên cơ sở các quy định của Nghị định 337, quy trình ký kết hợp đồng lao động điện tử có thể được khái quát theo trình tự chung như sau:

Bước 1:

Người sử dụng lao động tạo hợp đồng trên eContract và gửi liên kết chứa hợp đồng đến Người lao động.

Bước 2:

eContract định danh, xác thực danh tính của các bên tham gia giao kết hợp đồng.

Bước 3:

Các bên giao kết ký số lên hợp đồng lao động điện tử.

Bước 4:

eContract ghi nhận dấu thời gian hoàn tất ký kết hợp đồng và chứng thực thông điệp dữ liệu hợp đồng. Trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, hợp đồng lao động điện tử có hiệu lực kể từ thời điểm (1) bên sau cùng ký số; đồng thời tại thời điểm đó, (2) dấu thời gian đã được gắn kèm chữ ký số của các chủ thể tham gia giao kết, và (3) Nhà cung cấp eContract đã chứng thực thông điệp dữ liệu của hợp đồng lao động điện tử.

Bước 5:

Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm bên sau cùng ký, Nhà cung cấp eContract phải gửi hợp đồng lao động điện tử về Nền tảng hợp đồng lao động điện tử của Bộ Nội vụ để Nền tảng này gắn mã định danh (ID) cho hợp đồng theo quy định của Bộ Nội vụ.

Bước 6:

Nhà cung cấp eContract nhận lại hợp đồng đã gắn ID và gửi cho các bên ký kết. Các bên ký kết sau đó có thể lưu trữ, quản lý cũng như sử dụng hợp đồng.

Phần 02

2. Thực hiện và chấm dứt hợp đồng lao động điện tử

Căn cứ khoản 1 và khoản 3 Điều 9 Nghị định 337, có thể hiểu việc sửa đổi, bổ sung, tạm hoãn hoặc chấm dứt hợp đồng lao động điện tử cũng được thực hiện tương tự giao kết hợp đồng theo quy trình sau:

Bước 1:

Soạn thảo văn bản sửa đổi, bổ sung, tạm hoãn hoặc thông báo chấm dứt hợp đồng dưới dạng thông điệp dữ liệu trên eContract và được gửi đến các bên liên quan.

Bước 2:

eContract xác thực định danh, danh tính của các bên tham gia.

Bước 3:

Các bên ký số lên văn bản.

Bước 4:

eContract ghi nhận dấu thời gian. Hiệu lực của các văn bản này cũng bắt đầu từ thời điểm (1) bên sau cùng ký số; đồng thời tại thời điểm đó, (2) dấu thời gian đã được gắn kèm chữ ký số của các chủ thể tham gia ký kết, và (3) Nhà cung cấp eContract đã chứng thực thông điệp dữ liệu của các văn bản này, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Bước 5:

Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm bên sau cùng ký, Nhà cung cấp eContract gửi văn bản sửa đổi, bổ sung, tạm hoãn hoặc thông báo chấm dứt về Nền tảng hợp đồng lao động điện tử của Bộ Nội vụ để gắn mã định danh (ID) của hợp đồng lao động điện tử đã ký kết trước đó cho các tài liệu này.

Bước 6:

Nhà cung cấp eContract nhận lại các văn bản đã gắn ID và gửi cho các bên ký kết. Các bên ký kết sau đó lưu trữ, quản lý và thực hiện các văn bản.

Phần 03

3. Bất cập và kiến nghị

Mặc dù hợp đồng lao động điện tử mang lại nhiều ưu điểm đáng ghi nhận trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, như rút ngắn thời gian giao kết hợp đồng, giảm chi phí in ấn, bảo vệ môi trường, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý, tra cứu và sử dụng hợp đồng, đồng thời nâng cao tính linh hoạt trong quản trị nhân sự của doanh nghiệp. Song việc triển khai hình thức hợp đồng này trên thực tế vẫn đặt ra không ít bất cập.

Về chi phí sử dụng và kỹ năng số:

Đối với Người lao động, rào cản về kỹ thuật và kỹ năng số là một thách thức đáng kể. Khó khăn này thể hiện rõ nét ở lao động phổ thông, lao động lớn tuổi hoặc lao động sinh sống tại khu vực nông thôn, khi việc tiếp cận và sử dụng chữ ký số, eContract cũng như các quy trình xác thực điện tử còn tương đối phức tạp. Ngoài ra, chi phí duy trì chữ ký số kèm theo dịch vụ dấu thời gian, dù không quá lớn đối với doanh nghiệp, vẫn có thể trở thành gánh nặng đối với Người lao động, nhất là trong bối cảnh nhiều hợp đồng lao động có thời hạn ngắn hoặc thu nhập không ổn định. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu có các giải pháp hỗ trợ phù hợp nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của Người lao động khi ký kết hợp đồng lao động điện tử. Tương tự Người lao động, Người sử dụng lao động cũng phải chi trả thêm các khoản cho việc duy trì chữ ký số, dịch vụ cấp dấu thời gian và phí sử dụng eContract.

Về bảo mật thông tin:

Bảo mật thông tin là một trong những thách thức đáng lưu ý khi triển khai hợp đồng lao động điện tử. Khác với hợp đồng lao động bằng văn bản giấy, vốn thường được tiếp cận, quản lý và lưu trữ trong phạm vi hẹp của bộ phận nhân sự hoặc một số cá nhân có thẩm quyền, hợp đồng lao động điện tử được tạo lập, ký kết và lưu trữ thông qua các hệ thống điện tử và eContract, làm gia tăng số lượng chủ thể có khả năng tiếp cận thông tin, bao gồm nhà cung cấp dịch vụ, bộ phận kỹ thuật, quản trị hệ thống hoặc các bên thứ ba có liên quan. Việc mở rộng phạm vi tiếp cận này tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ, xâm phạm hoặc khai thác trái phép dữ liệu, đặc biệt là các thông tin cá nhân và thông tin nhạy cảm của Người lao động. Trước yêu cầu bảo đảm tuân thủ pháp luật và an toàn dữ liệu, doanh nghiệp buộc phải đầu tư xây dựng và duy trì hệ thống lưu trữ hợp đồng lao động điện tử, đồng thời thiết lập các quy trình quản lý, phân quyền truy cập và bảo mật thông tin chặt chẽ, kéo theo những chi phí và yêu cầu không nhỏ, nhất là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ở chiều ngược lại, Người lao động, những chủ thể thường ở vị thế yếu hơn trong quan hệ lao động, đối mặt với nguy cơ thiếu quyền kiểm soát đối với dữ liệu cá nhân của mình trên các hệ thống điện tử, khi chưa có cơ chế minh bạch và hiệu quả để giám sát hoặc yêu cầu bảo vệ thông tin như hiện tại.

Về khả năng chấp nhận của các cơ quan nhà nước:

Một vướng mắc thực tiễn đặc biệt gây khó khăn cho cả Người lao động và Người sử dụng lao động là khả năng các cơ quan nhà nước chấp nhận giá trị pháp lý của hợp đồng lao động điện tử. Thực tiễn cho thấy, trong nhiều trường hợp, các cơ quan quản lý nhà nước như cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội, cơ quan công an và các tổ chức tín dụng vẫn ưu tiên, hoặc yêu cầu nộp kèm, hoặc xuất trình hồ sơ giấy khi giải quyết thủ tục hành chính, nhất là trong các trường hợp cần đối chiếu bản gốc. Đáng chú ý, trường hợp phát sinh tranh chấp lao động, việc trích xuất, trình bày và sử dụng dữ liệu hợp đồng lao động điện tử làm chứng cứ cũng có thể gặp trở ngại trong quá trình Tòa án xem xét và công nhận giá trị pháp lý. Sự thiếu thống nhất và đồng bộ trong công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng lao động điện tử khiến không ít doanh nghiệp e ngại việc đầu tư hệ thống công nghệ phù hợp để áp dụng hình thức hợp đồng này do lo ngại rủi ro pháp lý và chi phí bỏ ra chưa tương xứng với lợi ích đạt được, dù hợp đồng và chứng từ điện tử là xu hướng tất yếu trong tiến trình chuyển đổi số.

Kiến nghị:

Từ những bất cập nêu trên, có thể thấy việc triển khai hợp đồng lao động điện tử trên thực tế đòi hỏi sự hoàn thiện đồng bộ cả về pháp lý, hạ tầng kỹ thuật và tổ chức thực hiện. Nhà nước và doanh nghiệp cần có các giải pháp hỗ trợ phù hợp nâng cao kỹ năng số và hỗ trợ chi phí liên quan cho Người lao động, đặc biệt là các nhóm lao động dễ bị tổn thương. Về phía Người sử dụng lao động, việc đầu tư hệ thống công nghệ, quy trình bảo mật và quản trị dữ liệu cần được thực hiện thận trọng, phù hợp với quy mô và điều kiện của từng doanh nghiệp, qua đó bảo đảm hài hòa giữa lợi ích của chuyển đổi số và khả năng tuân thủ pháp luật khi áp dụng hợp đồng lao động điện tử. Các cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân của Người lao động trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động điện tử cũng cần được nghiên cứu, hoàn thiện và ban hành kịp thời. Cuối cùng, các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường sự kết nối, liên thông và thống nhất trong việc thừa nhận giá trị pháp lý của hợp đồng lao động điện tử, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên trong quan hệ lao động.

Phần 04

4. Kết luận

Nghị định số 337/2025/NĐ-CP đã bước đầu hoàn thiện khung pháp lý cho hợp đồng lao động điện tử, làm rõ điều kiện, trình tự ký kết, hiệu lực cũng như việc sửa đổi, thực hiện và chấm dứt hợp đồng. Hình thức hợp đồng này mang lại nhiều lợi ích trong quản trị lao động, tiết kiệm thời gian và tăng tính linh hoạt cho các bên trong quan hệ lao động. Tuy nhiên, quá trình triển khai trên thực tế vẫn còn tồn tại nhiều bất cập liên quan đến chi phí tuân thủ, kỹ năng số, bảo mật thông tin và sự thiếu thống nhất trong việc thừa nhận giá trị pháp lý của hợp đồng lao động điện tử giữa các cơ quan nhà nước. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện và tạo lập cơ chế thừa nhận thống nhất là những yếu tố then chốt nhằm thúc đẩy việc áp dụng hợp đồng lao động điện tử một cách hiệu quả và bền vững trong thời gian tới.