Cập nhập: 28.07.2026

Bồi thường thiệt hại định trước: Cách tiếp cận mới của Luật Xây dựng 2025

Luật Xây dựng 2025 chính thức ghi nhận bồi thường thiệt hại định trước là một chế tài độc lập trong hợp đồng xây dựng, bên cạnh phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại thực tế. Quy định mới góp phần tăng tính dự liệu của hợp đồng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phân biệt rõ giữa mục đích bù đắp thiệt hại và mục đích trừng phạt.

Các bên có thể thỏa thuận trước mức bồi thường mà không bắt buộc phải chứng minh toàn bộ thiệt hại thực tế.
Mức bồi thường cần hợp lý, tương xứng và mang bản chất bù đắp, không nhằm răn đe hoặc trừng phạt.
Điều khoản cần gắn với nghĩa vụ cụ thể và loại thiệt hại có thể dự liệu, lượng hóa tại thời điểm giao kết hợp đồng.

Bồi thường thiệt hại định trước, hay còn gọi là liquidated damages, là cơ chế được sử dụng rộng rãi trong hợp đồng theo thông lệ quốc tế nhằm phân bổ rủi ro và bảo đảm tính dự liệu trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Theo cơ chế này, các bên thống nhất trước một khoản tiền bồi thường được áp dụng khi xảy ra hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng đã được xác định.

Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam trong giai đoạn trước đây chưa ghi nhận rõ ràng chế tài này, dẫn đến nhiều quan ngại liên quan đến hiệu lực pháp lý và khả năng thực thi trên thực tế.

Luật Xây dựng 2025 đánh dấu bước thay đổi quan trọng khi chính thức ghi nhận bồi thường thiệt hại định trước là một chế tài độc lập, bên cạnh phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại thực tế.

Quy định pháp luật về bồi thường thiệt hại định trước

1.1. Nguồn gốc của chế tài bồi thường thiệt hại định trước

Bồi thường thiệt hại định trước hình thành và phát triển trong hệ thống pháp luật theo truyền thống thông luật, tiêu biểu là tại Anh và Hoa Kỳ.

Khác với các chế tài mang tính trừng phạt, cơ chế này được xây dựng trên nguyên tắc bù đắp tổn thất dự kiến phát sinh từ hành vi vi phạm hợp đồng, đặc biệt trong bối cảnh việc xác định và chứng minh thiệt hại thực tế có thể gặp nhiều khó khăn.

Theo cách tiếp cận của thông luật, các bên được phép thỏa thuận trước một khoản bồi thường, với điều kiện khoản tiền đó hợp lý và tương xứng với thiệt hại có thể dự liệu tại thời điểm giao kết hợp đồng.

Khoản bồi thường có thể được công nhận ngay cả khi thiệt hại thực tế thấp hơn mức thiệt hại dự kiến.
Nếu mức bồi thường được ấn định vượt quá đáng kể thiệt hại có thể dự liệu, điều khoản có thể bị xem là mang tính trừng phạt.
Trong một số hệ thống pháp luật thông luật, cơ quan xét xử có thể điều chỉnh khoản tiền xuống một mức hợp lý.
Việc phân biệt giữa bồi thường thiệt hại định trước và phạt vi phạm là yếu tố quan trọng khi đánh giá hiệu lực của điều khoản.

Từ nền tảng này, bồi thường thiệt hại định trước dần được ghi nhận rộng rãi trong thông lệ hợp đồng quốc tế và các điều ước quốc tế về thương mại, trong đó có Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Trong lĩnh vực xây dựng, hành vi vi phạm hợp đồng thường kéo theo thiệt hại lớn, mang tính dây chuyền và khó lượng hóa. Vì vậy, cơ chế bồi thường thiệt hại định trước được xem là công cụ hữu hiệu để phân bổ rủi ro giữa các bên.

Thông lệ hợp đồng xây dựng quốc tế: Các bộ điều kiện hợp đồng FIDIC, bao gồm FIDIC Red Book 1999 và 2017, đều có các điều khoản liên quan đến bồi thường do chậm tiến độ hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng theo mức thiệt hại được xác định trước.

1.2. Quy định mới theo pháp luật xây dựng Việt Nam

Khoản 1 Điều 86 Luật Xây dựng 2025 quy định rằng thưởng, phạt do vi phạm hợp đồng xây dựng và bồi thường thiệt hại phải được các bên thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng.

Khoản 2 Điều 86 xác định việc bồi thường thiệt hại có thể được xác định dựa trên:

Thiệt hại thực tế.
Mức thiệt hại định trước tương ứng với nghĩa vụ hợp đồng xây dựng bị vi phạm.
Mức độ của hành vi vi phạm.

Như vậy, Luật Xây dựng 2025 đã chính thức ghi nhận bồi thường thiệt hại định trước là chế tài được phép áp dụng trong hợp đồng xây dựng.

Đây là sự đổi mới đáng chú ý so với Luật Xây dựng 2014, vốn chủ yếu ghi nhận việc bồi thường dựa trên thiệt hại thực tế.

Khắc phục sự thiếu thống nhất giữa pháp luật xây dựng và nguyên tắc tự do thỏa thuận trong quan hệ dân sự.
Tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho việc áp dụng điều khoản bồi thường thiệt hại định trước.
Đưa thực tiễn hợp đồng xây dựng tại Việt Nam tiệm cận hơn với thông lệ hợp đồng quốc tế.
Tăng cường tính dự liệu và sự ổn định của các giao dịch xây dựng.

Cách tiếp cận trong quan hệ xây dựng theo pháp luật dân sự và thực tiễn áp dụng

2.1. Bồi thường thiệt hại định trước theo Luật Xây dựng và Bộ luật Dân sự 2015

Theo Luật Xây dựng 2025, bồi thường thiệt hại định trước được ghi nhận là một chế tài độc lập, tách biệt với phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại thực tế.

Cách tiếp cận này đặt ra vấn đề về sự phù hợp và thống nhất với Bộ luật Dân sự 2015, là một trong những căn cứ pháp lý cơ bản điều chỉnh hợp đồng xây dựng.

Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng trong trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra, bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015 cũng cho phép bên bị vi phạm yêu cầu:

Bồi thường cho lợi ích mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng từ hợp đồng.
Thanh toán các chi phí phát sinh do nghĩa vụ hợp đồng không được thực hiện, với điều kiện không trùng lặp với khoản bồi thường cho lợi ích hợp đồng.
Bồi thường thiệt hại về tinh thần theo quyết định của Tòa án căn cứ vào nội dung và hoàn cảnh của vụ việc.

Trong thực tiễn tại Việt Nam, bồi thường thiệt hại thực tế thường được áp dụng dựa trên ba yếu tố:

Có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Có thiệt hại thực tế phát sinh.
Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế.

Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 không trực tiếp quy định về bồi thường thiệt hại định trước, bộ luật này cho phép các bên có thỏa thuận khác về bồi thường hoặc áp dụng quy định khác của pháp luật.

2.2. Phân biệt các chế tài

Bồi thường thiệt hại định trước

Khoản tiền được các bên dự liệu và thống nhất tại thời điểm giao kết hợp đồng. Bên yêu cầu về nguyên tắc không phải chứng minh toàn bộ thiệt hại thực tế.

Bồi thường thiệt hại thực tế

Khoản bồi thường được xác định sau khi xảy ra vi phạm, dựa trên thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả.

Phạt vi phạm

Chế tài chủ yếu nhằm răn đe hoặc xử lý hành vi vi phạm, thay vì bù đắp tổn thất đã được dự liệu.

Trong thực tiễn, việc phân biệt giữa ba cơ chế này không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Một điều khoản có thể được gọi là “bồi thường thiệt hại định trước” nhưng thực chất được thiết kế với mục đích răn đe hoặc trừng phạt. Khi đó, cơ quan giải quyết tranh chấp có thể đánh giá lại bản chất pháp lý và xếp điều khoản vào nhóm phạt vi phạm.

2.3. Khả năng tác động đến quan điểm xét xử

Thực tiễn xét xử tại Việt Nam trước đây cho thấy quan điểm của Tòa án đối với bồi thường thiệt hại định trước chưa hoàn toàn thống nhất.

Trong một số vụ việc, Tòa án không công nhận khoản bồi thường được xác định trước nếu bên yêu cầu không chứng minh được thiệt hại thực tế.
Trong những trường hợp khác, điều khoản bị xem là phạt vi phạm và chịu các giới hạn tương ứng.
Một số bản án gần đây cho thấy xu hướng công nhận điều khoản được thiết kế hợp lý, không mang tính trừng phạt và phù hợp với nguyên tắc tự do hợp đồng.

Trong Bản án số 660/2022/KDTM-PT ngày 10/11/2022 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về tranh chấp hợp đồng thi công xây dựng, Tòa án đã công nhận tính hợp pháp của điều khoản bồi thường thiệt hại định trước.

Cách tiếp cận đáng chú ý: Bên bị vi phạm không phải chứng minh toàn bộ thiệt hại thực tế mà chỉ cần chứng minh hành vi vi phạm hợp đồng đã xảy ra để làm căn cứ yêu cầu áp dụng điều khoản.

Tuy nhiên, mức bồi thường có thể được xem xét điều chỉnh nếu vượt quá đáng kể so với thiệt hại thực tế, nhằm bảo đảm bản chất bù đắp của chế tài.

2.4. Soạn thảo điều khoản trong hợp đồng xây dựng

Trong lĩnh vực xây dựng, các hành vi vi phạm có tính chất và hậu quả rất khác nhau, dẫn đến sự khác biệt đáng kể về khả năng dự liệu và lượng hóa thiệt hại.

Các hành vi phù hợp để áp dụng

Chậm hoàn thành công trình hoặc hạng mục công trình.
Không đáp ứng các mốc tiến độ đã thỏa thuận.
Chậm bàn giao hoặc chậm đưa công trình vào vận hành.
Các nghĩa vụ liên quan đến thời gian mà thiệt hại có thể được tính theo ngày, tuần hoặc đơn vị thời gian cụ thể.

Trong các trường hợp này, thiệt hại thường mang tính tài chính hoặc quản lý, có thể được ước lượng trước và quy đổi theo đơn vị thời gian.

Các hành vi thường không phù hợp để áp dụng

Vi phạm về chất lượng công trình.
Không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Vi phạm nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.
Các vi phạm mà thiệt hại phụ thuộc đáng kể vào hậu quả thực tế phát sinh sau thời điểm vi phạm.

Đối với các trường hợp này, các bên nên ưu tiên áp dụng phạt vi phạm kết hợp với bồi thường thiệt hại thực tế nếu có.

Nguyên tắc soạn thảo:
Phân loại rõ từng hành vi vi phạm và nghĩa vụ hợp đồng.
Gắn mức bồi thường với loại thiệt hại có thể dự liệu và lượng hóa hợp lý.
Bảo đảm điều khoản mang mục đích bù đắp, không mang tính trừng phạt.
Quy định phương pháp tính và mức trần hợp lý khi cần thiết.
Điều chỉnh điều khoản phù hợp với quy mô, tính chất và thực tiễn của từng dự án.

Kết luận và kiến nghị

Cách tiếp cận mới đối với bồi thường thiệt hại định trước cho thấy sự chuyển dịch trong tư duy điều chỉnh pháp luật hợp đồng theo hướng đề cao khả năng dự liệu rủi ro và phù hợp hơn với thông lệ quốc tế.

Từ góc độ hoàn thiện pháp luật, cần tiếp tục làm rõ:

Địa vị pháp lý của bồi thường thiệt hại định trước với tư cách là một chế tài độc lập.
Mối quan hệ giữa bồi thường thiệt hại định trước, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại thực tế.
Điều kiện, giới hạn và phạm vi áp dụng của từng loại chế tài.
Khả năng áp dụng đồng thời nhiều chế tài trong trường hợp cụ thể.

Về phía doanh nghiệp, điều khoản nên được thiết kế cụ thể, minh bạch, gắn với từng nghĩa vụ có khả năng lượng hóa thiệt hại và nhằm bù đắp tổn thất thay vì trừng phạt bên vi phạm.

Bất kể thiệt hại được xác định trước hay được yêu cầu dựa trên thiệt hại thực tế, bên bị thiệt hại vẫn có nghĩa vụ thực hiện các biện pháp hợp lý để giảm thiểu tổn thất.

Tài liệu tham khảo: Bản án số 660/2022/KDTM-PT ngày 10/11/2022 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về tranh chấp hợp đồng thi công xây dựng công trình.

Đơn vị thực hiện

ADK Vietnam Lawyers

Liên hệ